Type any word!

"our" in Vietnamese

của chúng tôi

Definition

Chỉ sự sở hữu hoặc liên kết của người nói và một hoặc nhiều người khác. Dùng khi nói về cái gì đó thuộc về nhóm bao gồm cả người nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'của chúng tôi' luôn dùng trước danh từ để chỉ sở hữu của nhóm, không dùng cho một cá nhân. Đừng nhầm với 'chúng tôi' là tân ngữ.

Examples

This is our car.

Đây là xe **của chúng tôi**.

Our school is very big.

Trường học **của chúng tôi** rất lớn.

We found our keys on the table.

Chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa **của chúng tôi** trên bàn.

Is this our seat?

Đây có phải là chỗ ngồi **của chúng tôi** không?

Let's meet at our favorite cafe later.

Gặp nhau ở quán cà phê yêu thích **của chúng tôi** sau nhé.

I think our team will win the championship.

Tôi nghĩ đội **của chúng tôi** sẽ vô địch giải đấu.