Type any word!

"otter" in Vietnamese

rái cá

Definition

Rái cá là loài động vật nhỏ, thường sống gần nước, có bộ lông dày và chân có màng. Chúng bơi rất giỏi, năng động, và chủ yếu ăn cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rái cá' chỉ dùng cho loài động vật này, không dùng cho vật dụng hay nghĩa khác. Đừng nhầm với 'hải ly' (beaver) hay 'hải cẩu' (seal). Cả rái cá sông và rái cá biển đều dùng từ này.

Examples

The otter is swimming in the river.

**Rái cá** đang bơi trong sông.

An otter has thick fur to keep it warm.

Một con **rái cá** có bộ lông dày để giữ ấm.

Children watched the otter play by the pond.

Bọn trẻ xem **rái cá** nô đùa bên hồ.

Did you know an otter can use rocks to break open shellfish?

Bạn có biết **rái cá** có thể dùng đá để đập vỏ sò không?

I saw an adorable family of otters at the zoo yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một gia đình **rái cá** dễ thương ở sở thú.

If you’re lucky, you might spot an otter while hiking near the river.

Nếu may mắn, bạn có thể nhìn thấy **rái cá** khi đi bộ dọc bờ sông.