Type any word!

"others" in Vietnamese

những người khácnhững cái khác

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật khác, không phải những người/vật đã được nhắc đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhóm người hoặc vật còn lại chưa nêu. Không dùng 'others' để nói về một cá nhân, mà dùng 'another' hoặc 'other'.

Examples

Some people like tea, others prefer coffee.

Một số người thích trà, còn **những người khác** thích cà phê.

I finished early. The others are still working.

Tôi đã hoàn thành sớm. **Những người khác** vẫn đang làm việc.

Some students were late, but the others arrived on time.

Một số sinh viên đến muộn, nhưng **những người khác** đến đúng giờ.

Everyone had finished their food except for a couple of others.

Mọi người đều đã ăn xong trừ một vài **người khác**.

Some people like to talk a lot, while others are more quiet.

Một số người thích nói nhiều, trong khi **những người khác** thì trầm lặng hơn.

I don't know what the others think about this idea.

Tôi không biết **những người khác** nghĩ gì về ý tưởng này.