"other" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật khác biệt hoặc bổ sung so với người/vật đã nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như đại từ hoặc tính từ. 'other' khác với 'another' (cái khác cùng loại). Phân biệt với 'others' (dạng số nhiều).
Examples
I have two shirts; one is red, and the other is blue.
Tôi có hai chiếc áo; một cái màu đỏ, **cái khác** màu xanh.
She doesn't like this color; she prefers the other one.
Cô ấy không thích màu này; cô ấy thích **cái khác** hơn.
Some people prefer one style, and others like the other.
Một số người thích một kiểu, **người khác** thích **kiểu khác**.
I don’t want this book; do you have any other suggestions?
Tôi không muốn cuốn sách này; bạn có **gợi ý khác** không?
If one road is closed, we can take the other one.
Nếu một đường bị đóng, chúng ta có thể đi **đường khác**.
They decided to try a different restaurant instead of their other usual choice.
Họ quyết định thử một nhà hàng **khác** thay vì lựa chọn **khác** quen thuộc của mình.