"ostrich" in Vietnamese
Definition
Một loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc ở châu Phi, nổi bật với đôi chân và cổ dài, có thể chạy rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ trong văn cảnh động vật học hoặc đời sống hàng ngày. Cách nói 'ostrich approach' chỉ việc né tránh vấn đề bằng cách lờ đi.
Examples
The ostrich is the largest bird in the world.
**Đà điểu** là loài chim lớn nhất thế giới.
An ostrich cannot fly, but it can run very fast.
**Đà điểu** không biết bay nhưng lại chạy rất nhanh.
I saw an ostrich at the zoo yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy một con **đà điểu** ở sở thú.
He acts like an ostrich and ignores his problems.
Anh ấy cư xử như một **đà điểu** và phớt lờ các vấn đề của mình.
Have you ever seen an ostrich egg? They’re huge!
Bạn đã từng thấy trứng **đà điểu** chưa? Chúng to lắm!
There’s a famous myth that the ostrich hides its head in the sand, but it’s not true.
Có một huyền thoại nổi tiếng rằng **đà điểu** giấu đầu vào cát, nhưng điều đó không đúng.