Type any word!

"osmond" in Vietnamese

Osmond

Definition

Osmond là một tên gọi nam và đôi khi là họ, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nổi tiếng nhờ gia đình nhạc sĩ Osmond.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này hiện nay khá hiếm gặp, chủ yếu được biết tới là họ, nhất là liên quan đến gia đình nổi tiếng Osmond. Từ này chỉ dùng như tên hoặc họ, không dùng trong tình huống thông thường.

Examples

Osmond is my uncle's name.

**Osmond** là tên của chú tôi.

I met someone named Osmond at the party.

Tôi đã gặp một người tên là **Osmond** ở buổi tiệc.

Osmond likes to play the piano.

**Osmond** thích chơi piano.

Everyone at school calls him Osmond, even though it's his last name.

Mọi người ở trường đều gọi anh ấy là **Osmond**, dù đó là họ của anh.

Did you know the singer Donny Osmond has been famous since he was a child?

Bạn có biết ca sĩ Donny **Osmond** đã nổi tiếng từ khi còn nhỏ không?

Whenever I hear the name Osmond, I think of that old TV show from the '70s.

Mỗi khi nghe tên **Osmond**, tôi lại nhớ đến chương trình truyền hình cũ từ thập niên 70 ấy.