"oscar" em Vietnamese
Definição
Oscar là giải thưởng nổi tiếng dành cho thành tựu trong ngành điện ảnh. Tên này cũng có thể chỉ bức tượng vàng hoặc, ít phổ biến hơn, là tên nam.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường viết hoa: 'Oscar' hoặc 'Oscars'. Cụm từ thường gặp như 'giành được Oscar', 'được đề cử Oscar', 'diễn viên từng đoạt Oscar'. Trong hội thoại, thường dùng để chỉ giải thưởng phim Mỹ.
Exemplos
She won an Oscar for best actress.
Cô ấy đã giành được một giải **Oscar** cho nữ chính xuất sắc nhất.
That movie got three Oscar nominations.
Bộ phim đó nhận được ba đề cử **Oscar**.
My uncle's name is Oscar.
Tên chú tôi là **Oscar**.
Everyone thought the film would win an Oscar, but it went home empty-handed.
Ai cũng nghĩ bộ phim sẽ thắng một **Oscar**, nhưng rốt cuộc lại không được gì.
He's an Oscar-winning director now, but he started with tiny indie films.
Anh ấy giờ là đạo diễn đoạt giải **Oscar**, nhưng từng bắt đầu từ những phim độc lập nhỏ.
Are you staying up to watch the Oscars tonight?
Bạn có thức khuya để xem lễ trao giải **Oscar** tối nay không?