Type any word!

"ornery" in Vietnamese

cáu kỉnhbướng bỉnhkhó chịu

Definition

Chỉ người dễ nổi cáu, bướng bỉnh hoặc khó hòa đồng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể hàm ý thân thiện đối với người hay bực bội nhưng không ác ý.

Examples

The ornery cat scratched everyone who tried to pet it.

Con mèo **cáu kỉnh** đó cào bất kỳ ai cố vuốt ve nó.

My little brother is always ornery in the morning.

Em trai tôi lúc sáng nào cũng **cáu kỉnh**.

That ornery cow won't move from the road.

Con bò **bướng bỉnh** đó nhất quyết không chịu rời khỏi đường.

Grandpa gets a bit ornery when he misses his afternoon nap.

Ông nội tôi hay **khó chịu** nếu không được ngủ trưa.

She's being extra ornery today for some reason.

Không hiểu sao hôm nay cô ấy **khó chịu** hơn mọi khi.

Don’t mind him—he’s just a little ornery before his coffee.

Đừng để ý đến anh ấy—chỉ là trước khi uống cà phê anh ấy hơi **cáu kỉnh** thôi.