"ornaments" in Vietnamese
Definition
Những vật nhỏ dùng để trang trí, nhất là trong các dịp lễ như Giáng sinh. Thường dùng cho các đồ treo trên cây thông Noel.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ornaments' thường dùng cho đồ trang trí nội thất hoặc đồ treo cây thông Noel. Không dùng để chỉ trang sức cá nhân (dùng 'trang sức' thay thế).
Examples
We hung colorful ornaments on the Christmas tree.
Chúng tôi treo những **đồ trang trí** đầy màu sắc lên cây thông Noel.
The room was full of beautiful ornaments.
Căn phòng đầy những **đồ trang trí** đẹp mắt.
She collects glass ornaments from around the world.
Cô ấy sưu tập **đồ trang trí** bằng thủy tinh từ khắp nơi trên thế giới.
My grandmother loves putting handmade ornaments on the shelves.
Bà tôi thích đặt các **đồ trang trí** thủ công lên kệ.
Some people make their own Christmas ornaments every year as a tradition.
Một số người tự làm **đồ trang trí** Giáng sinh mỗi năm như một truyền thống.
I accidentally broke one of your favorite ornaments—sorry about that!
Tôi lỡ làm vỡ một trong những **đồ trang trí** bạn thích nhất—xin lỗi nhé!