好きな単語を入力!

"orion" in Vietnamese

Orion

Definition

Orion là một chòm sao nổi tiếng trên bầu trời đêm, thường được gọi là "Thợ săn" và dễ nhận ra nhờ ba ngôi sao thẳng hàng tạo thành "dải thắt lưng". Ở Bắc Bán cầu, nó dễ thấy nhất vào mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Orion luôn viết hoa, vì đây là tên riêng của một chòm sao. Từ này xuất hiện nhiều trong các chủ đề thiên văn học và thần thoại. Không nên nhầm với tên người hay công ty.

Examples

Orion is easy to find in the winter night sky.

**Orion** rất dễ nhận ra trên bầu trời đêm mùa đông.

The three stars in the middle are called Orion's Belt.

Ba ngôi sao ở giữa được gọi là Dải lưng của **Orion**.

Many stories and myths mention Orion as a great hunter.

Nhiều truyện và thần thoại nhắc đến **Orion** là một thợ săn vĩ đại.

Last night, I pointed out Orion to my little brother through the telescope.

Tối qua, tôi chỉ cho em trai **Orion** qua kính thiên văn.

Have you ever noticed how bright Orion looks on clear winter nights?

Bạn có từng để ý **Orion** sáng rực như thế nào vào những đêm đông quang đãng không?

Some of the most beautiful photos of the night sky feature Orion and its stunning nebula.

Nhiều bức ảnh đẹp nhất về bầu trời đêm đều có **Orion** và tinh vân lộng lẫy của nó.