"originated" in Vietnamese
bắt nguồnkhởi nguồn
Definition
Một điều gì đó đã bắt đầu hoặc bắt nguồn từ một nơi, thời điểm hoặc tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nói về nguồn gốc của ý tưởng, truyền thống, sản phẩm... Thường đi với 'in', 'from' hoặc 'with'. Không dùng cho người với nghĩa 'sinh ra'.
Examples
The festival originated in Japan.
Lễ hội này **bắt nguồn** từ Nhật Bản.
Soccer originated in England.
Bóng đá **bắt nguồn** từ Anh.
The idea originated with her teacher.
Ý tưởng này **bắt nguồn** từ cô giáo của cô ấy.
The tradition originated centuries ago.
Tục lệ này **bắt nguồn** từ hàng thế kỷ trước.
Many popular foods originated in Italy.
Nhiều món ăn nổi tiếng **bắt nguồn** ở Ý.
That rumor originated on social media.
Tin đồn đó **bắt nguồn** từ mạng xã hội.