"originals" in Vietnamese
Definition
'Bản gốc' là phiên bản đầu tiên hoặc thật của một vật, đặc biệt là trước khi có bản sao. Ngoài ra, nó có thể chỉ các tác phẩm hoặc ý tưởng độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm 'bản gốc', 'tác phẩm gốc' dùng cho giấy tờ, tác phẩm nghệ thuật, hoặc sản phẩm sáng tạo. Khác với 'bản sao'. Không dùng cho người.
Examples
Please submit the originals of your documents.
Vui lòng nộp **bản gốc** của các giấy tờ.
The museum displays only originals, not copies.
Bảo tàng chỉ trưng bày các **bản gốc**, không có bản sao.
I watched all the originals on that streaming service.
Tôi đã xem hết các **bản gốc** trên dịch vụ xem trực tuyến đó.
I'm sorry, we can't accept copies; we need the originals.
Xin lỗi, chúng tôi không thể nhận bản sao; chúng tôi cần **bản gốc**.
Some fans love the remakes, but I always prefer the originals.
Một số người hâm mộ thích bản làm lại, nhưng tôi luôn thích **bản gốc** hơn.
The artist sold all her originals within a week.
Nữ nghệ sĩ đã bán hết các **tác phẩm gốc** của mình chỉ trong một tuần.