아무 단어나 입력하세요!

"originality" in Vietnamese

tính độc đáotính sáng tạo

Definition

Khả năng tạo ra điều gì đó mới lạ, sáng tạo hoặc độc đáo; không sao chép từ người khác. Thường dùng cho ý tưởng, nghệ thuật hoặc giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'show originality', 'lack originality', 'full of originality'. Dùng để khen sự sáng tạo của ý tưởng, tác phẩm, không phải đồ vật.

Examples

Her drawing shows a lot of originality.

Bức vẽ của cô ấy thể hiện rất nhiều **tính độc đáo**.

Originality is important in creative writing.

**Tính độc đáo** rất quan trọng trong sáng tác văn chương.

The chef is known for the originality of his dishes.

Đầu bếp này nổi tiếng vì **tính sáng tạo** trong các món ăn của mình.

People admire her originality because she never copies others.

Mọi người ngưỡng mộ **tính độc đáo** của cô ấy vì cô ấy không bao giờ sao chép ai.

Some movies lack originality and feel like copies of older films.

Một số bộ phim thiếu **tính sáng tạo** và trông giống như bản sao của các phim cũ.

His music stands out for its originality and fresh ideas.

Âm nhạc của anh ấy nổi bật nhờ **tính độc đáo** và ý tưởng mới mẻ.