"originality" in Vietnamese
Definition
Khả năng tạo ra điều gì đó mới lạ, sáng tạo hoặc độc đáo; không sao chép từ người khác. Thường dùng cho ý tưởng, nghệ thuật hoặc giải pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'show originality', 'lack originality', 'full of originality'. Dùng để khen sự sáng tạo của ý tưởng, tác phẩm, không phải đồ vật.
Examples
Her drawing shows a lot of originality.
Bức vẽ của cô ấy thể hiện rất nhiều **tính độc đáo**.
Originality is important in creative writing.
**Tính độc đáo** rất quan trọng trong sáng tác văn chương.
The chef is known for the originality of his dishes.
Đầu bếp này nổi tiếng vì **tính sáng tạo** trong các món ăn của mình.
People admire her originality because she never copies others.
Mọi người ngưỡng mộ **tính độc đáo** của cô ấy vì cô ấy không bao giờ sao chép ai.
Some movies lack originality and feel like copies of older films.
Một số bộ phim thiếu **tính sáng tạo** và trông giống như bản sao của các phim cũ.
His music stands out for its originality and fresh ideas.
Âm nhạc của anh ấy nổi bật nhờ **tính độc đáo** và ý tưởng mới mẻ.