"orgies" in Vietnamese
Definition
‘Cuộc truy hoan’ dùng để chỉ những bữa tiệc rất náo nhiệt, thường gắn với ăn uống, tình dục hay sự buông thả quá mức. Đôi khi cũng để nói về những buổi tụ họp ăn chơi vượt khỏi khuôn khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hay đề cập đến chủ đề người lớn. Thường có nghĩa về tình dục, nhưng cũng mang nghĩa bóng cho các buổi tiệc ‘quá đà’ như ‘một bữa tiệc mua sắm điên cuồng’. Tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
Many stories from ancient Rome mention wild orgies.
Nhiều câu chuyện từ La Mã cổ đại đề cập đến những **cuộc truy hoan** hoang dại.
The movie was criticized for its scenes of orgies.
Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh **truy hoan**.
Some celebrities have been rumored to attend secret orgies.
Một số người nổi tiếng bị đồn tham dự những **cuộc truy hoan** bí mật.
The writer described the party as one of the wildest orgies he'd ever witnessed.
Nhà văn miêu tả bữa tiệc ấy là một trong những **cuộc truy hoan** hoang dã nhất từng chứng kiến.
After weeks of stress, they joked about having food orgies over the weekend.
Sau nhiều tuần căng thẳng, họ đùa rằng cuối tuần sẽ tổ chức những **bữa tiệc trác táng** với đồ ăn.
Journalists uncovered politicians' involvement in secret orgies, causing a huge scandal.
Các nhà báo phát hiện các chính trị gia tham gia **cuộc truy hoan** bí mật, gây ra bê bối lớn.