"organizing" in Vietnamese
Definition
Hành động sắp xếp trật tự hoặc lập kế hoạch, phối hợp các hoạt động để mọi việc diễn ra suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến cho cả việc vật lý và tinh thần: 'organizing papers', 'organizing an event', 'organizing your thoughts'. Hãy nhớ phân biệt với 'arranging' (bố trí) và 'managing' (quản lý, giám sát).
Examples
She is organizing her closet this weekend.
Cuối tuần này cô ấy sẽ **sắp xếp** tủ quần áo của mình.
He is organizing the birthday party for his brother.
Anh ấy đang **tổ chức** tiệc sinh nhật cho em trai mình.
I’m organizing my notes before the exam.
Tôi đang **sắp xếp** các ghi chú của mình trước kỳ thi.
We spent all day organizing the office, but it was worth it.
Chúng tôi đã dành cả ngày để **sắp xếp** văn phòng, nhưng rất đáng công.
She’s really good at organizing group projects at school.
Cô ấy rất giỏi **tổ chức** các dự án nhóm ở trường.
I'm organizing my thoughts before I give the presentation.
Tôi đang **sắp xếp** ý nghĩ của mình trước khi thuyết trình.