아무 단어나 입력하세요!

"organize" in Vietnamese

sắp xếptổ chức

Definition

Sắp xếp đồ vật hoặc người một cách trật tự để dễ tìm, sử dụng hoặc quản lý; cũng có nghĩa là lên kế hoạch và điều phối các hoạt động hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'organize a meeting' nghĩa là tổ chức một cuộc họp, 'organize your desk' là sắp xếp bàn làm việc; dùng cho cả công việc cá nhân và sự kiện.

Examples

I need to organize my books on the shelf.

Tôi cần **sắp xếp** sách trên giá.

She helped organize the school event.

Cô ấy đã giúp **tổ chức** sự kiện ở trường.

Let’s organize these files alphabetically.

Hãy **sắp xếp** các tập tin này theo thứ tự chữ cái.

I'm trying to organize my time better this year.

Năm nay tôi đang cố **sắp xếp** thời gian của mình tốt hơn.

Can you help me organize a surprise party for him?

Bạn có thể giúp tôi **tổ chức** một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy không?

It takes a lot of time to organize a big trip like this.

Mất rất nhiều thời gian để **tổ chức** một chuyến đi lớn như thế này.