"organizations" in Vietnamese
Definition
Những nhóm người hợp tác với nhau vì mục tiêu chung, như doanh nghiệp, tổ chức từ thiện hoặc câu lạc bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'organizations' là số nhiều của 'organization', dùng với hầu hết các nhóm, cả chính thức lẫn không chính thức. Hay gặp trong cụm như 'non-profit organizations', nhớ không nhầm lẫn với 'organisms' (sinh vật).
Examples
Many organizations help people in need.
Nhiều **tổ chức** giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.
There are student organizations at my university.
Ở trường đại học của tôi có những **tổ chức** sinh viên.
Some organizations protect the environment.
Một số **tổ chức** bảo vệ môi trường.
Tech organizations are growing quickly in this city.
Các **tổ chức** công nghệ đang phát triển nhanh tại thành phố này.
I’ve worked for several international organizations before.
Tôi từng làm việc cho một số **tổ chức** quốc tế trước đây.
Nonprofit organizations rely on donations to keep running.
Các **tổ chức** phi lợi nhuận dựa vào sự đóng góp để duy trì hoạt động.