Type any word!

"organisms" in Vietnamese

sinh vật

Definition

Tất cả những sinh vật sống gồm một hoặc nhiều tế bào, như động vật, thực vật, nấm, vi khuẩn và các dạng sống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Organisms' là từ chuyên ngành sinh học, nói về mọi loại sinh vật. Không nhầm lẫn với 'organ' (bộ phận cơ thể). Hay gặp trong cụm như 'sinh vật đơn bào', 'sinh vật sống'.

Examples

Organisms need water to survive.

**Sinh vật** cần nước để tồn tại.

Some organisms are too small to see without a microscope.

Một số **sinh vật** quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi.

Plants and animals are examples of organisms.

Thực vật và động vật là ví dụ về **sinh vật**.

Scientists discovered new organisms living deep in the ocean.

Các nhà khoa học đã phát hiện những **sinh vật** mới sống sâu dưới đại dương.

All these strange-looking organisms live in extreme environments.

Tất cả những **sinh vật** trông lạ lùng này sống ở môi trường khắc nghiệt.

Even the tiniest pond is full of organisms we've never seen.

Ngay cả ao nhỏ nhất cũng đầy những **sinh vật** mà chúng ta chưa từng nhìn thấy.