Nhập bất kỳ từ nào!

"organise" in Vietnamese

sắp xếptổ chức

Definition

Sắp đặt mọi thứ một cách ngăn nắp, hoặc lên kế hoạch và điều phối một hoạt động hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Organise' là tiếng Anh-Anh, còn Anh-Mỹ là 'organize'. Dùng khi nói về việc sắp xếp (vd: sách, tài liệu) hoặc tổ chức sự kiện (vd: meeting, party). Phổ biến cả trang trọng lẫn bình thường.

Examples

I need to organise my books.

Tôi cần **sắp xếp** lại sách của mình.

Can you organise a meeting for tomorrow?

Bạn có thể **tổ chức** một cuộc họp cho ngày mai không?

We should organise our files.

Chúng ta nên **sắp xếp** lại các tập tin của mình.

Let's organise a surprise party for Sarah next weekend.

Hãy **tổ chức** một bữa tiệc bất ngờ cho Sarah vào cuối tuần tới.

I can't believe how quickly you managed to organise everything.

Tôi không thể tin được bạn đã **sắp xếp** mọi thứ nhanh như thế nào.

It's time to organise my life—I keep missing important deadlines.

Đã đến lúc tôi phải **sắp xếp** lại cuộc sống của mình—liên tục bỏ lỡ các hạn chót quan trọng.