"organic" in Vietnamese
Definition
Thức ăn hoặc sản phẩm được làm ra mà không dùng hoá chất nhân tạo, hoặc liên quan đến sinh vật sống. Trong hoá học, chỉ các hợp chất có chứa cacbon.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hữu cơ' dùng khi nói về thực phẩm sạch ('rau hữu cơ'), cũng dùng cho sự phát triển tự nhiên hoặc chỉ chất sống trong khoa học. Không nên nhầm với 'tổ chức'.
Examples
These vegetables are organic and grown without chemicals.
Những loại rau này là **hữu cơ** và được trồng không dùng hóa chất.
He studies organic chemistry at university.
Anh ấy học hóa học **hữu cơ** ở đại học.
We bought organic milk from the farmers' market.
Chúng tôi đã mua sữa **hữu cơ** ở chợ nông sản.
I try to eat organic whenever possible—it just tastes fresher.
Tôi cố gắng ăn **hữu cơ** mỗi khi có thể—cảm thấy ngon và tươi hơn.
The company's organic growth has surprised the whole market.
Sự tăng trưởng **tự nhiên** của công ty đã khiến cả thị trường ngạc nhiên.
Their teamwork just felt really organic—everyone got along with no effort.
Làm việc nhóm của họ thật sự rất **tự nhiên**—mọi người phối hợp suôn sẻ mà không cần gượng ép.