Type any word!

"organ" in Indonesian

cơ quanđàn organ

Definition

Cơ quan là bộ phận của cơ thể như tim hoặc phổi, có chức năng riêng biệt. Nó cũng có thể dùng để chỉ một loại nhạc cụ có bàn phím lớn phát ra âm thanh bằng ống hoặc điện tử.

Usage Notes (Indonesian)

Nghĩa 'cơ quan' phổ biến hơn trong y học và sinh học: 'cơ quan nội tạng', 'người hiến cơ quan'. Nghĩa nhạc cụ thường nói rõ là 'đàn organ', 'đàn pipe organ'. Không nên nhầm với 'tổ chức' ('organization').

Examples

The heart is an important organ.

Trái tim là một **cơ quan** quan trọng.

The doctor checked every organ carefully.

Bác sĩ kiểm tra kỹ từng **cơ quan**.

She plays the organ at church.

Cô ấy chơi **đàn organ** ở nhà thờ.

After the surgery, they monitored his organs closely.

Sau phẫu thuật, họ theo dõi sát các **cơ quan** của anh ấy.

He signed up to be an organ donor years ago.

Anh ấy đã đăng ký làm người hiến **cơ quan** từ nhiều năm trước.

The old organ in the hall still sounds amazing.

Chiếc **đàn organ** cũ trong hội trường vẫn nghe rất tuyệt.