"oregano" in Vietnamese
Definition
Một loại thảo mộc có mùi thơm mạnh, thường dùng trong nấu ăn, đặc biệt là các món Ý hoặc Địa Trung Hải, có vị hơi đắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Oregano' hầu hết dùng làm gia vị cho các món ăn, đặc biệt là pizza, nước sốt mì Ý, món Địa Trung Hải. Thường mua ở dạng lá khô, lá tươi thơm hơn nhưng ít phổ biến.
Examples
Add a teaspoon of oregano to the sauce for more flavor.
Thêm một thìa cà phê **lá oregano** vào sốt để tăng hương vị.
I like oregano on my pizza.
Tôi thích rắc **lá oregano** lên bánh pizza.
Oregano is used in many Italian dishes.
**Oregano** được dùng trong nhiều món Ý.
Could you pass the oregano? I want to sprinkle some on my salad.
Bạn có thể chuyển hộ mình **lá oregano** không? Mình muốn rắc một ít lên salad.
Fresh oregano gives a much stronger aroma than dried.
**Oregano** tươi có mùi thơm mạnh hơn hẳn so với loại khô.
Some people think oregano is the secret ingredient in the best tomato sauce.
Một số người cho rằng **oregano** chính là bí quyết trong sốt cà chua ngon nhất.