"ordnance" in Vietnamese
Definition
'Ordnance' chỉ các loại vũ khí quân sự lớn như pháo, súng lớn và các thiết bị liên quan, chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ kỹ thuật, trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng cho vũ khí lớn, không dùng cho súng cá nhân. Dễ nhầm với 'ordinance' (nghị định, lệnh). Thường gặp trong cụm như 'ordnance depot', 'unexploded ordnance'.
Examples
The army transported heavy ordnance to the front line.
Quân đội đã vận chuyển **vũ khí hạng nặng** ra tiền tuyến.
Old ordnance can sometimes be found on old battlefields.
Đôi khi có thể tìm thấy **vũ khí hạng nặng** cũ trên các chiến trường xưa.
The museum displayed several pieces of ordnance from World War II.
Bảo tàng trưng bày một số **vũ khí hạng nặng** từ Thế chiến II.
Engineers had to clear unexploded ordnance before construction could start.
Các kỹ sư phải dọn **vũ khí hạng nặng** chưa nổ trước khi xây dựng bắt đầu.
The navy ordered new ordnance to update its fleet.
Hải quân đã đặt hàng thêm **vũ khí hạng nặng** mới để nâng cấp hạm đội của mình.
After the war, many villages had to deal with leftover ordnance in their fields.
Sau chiến tranh, nhiều làng phải giải quyết **vũ khí hạng nặng** sót lại trên cánh đồng.