Type any word!

"ordinarily" in Vietnamese

thườngthông thường

Definition

Được dùng để mô tả điều gì thường xảy ra hoặc đúng trong hầu hết các tình huống; theo lẽ thường.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ordinarily" mang tính trang trọng hơn "usually" hay "normally". Thường xuất hiện trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.

Examples

Ordinarily, I wake up at 7 a.m.

**Thường**, tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

Dogs ordinarily bark at strangers.

Chó **thường** sủa người lạ.

We ordinarily eat dinner at home.

Chúng tôi **thường** ăn tối ở nhà.

It doesn’t ordinarily snow here in April.

Ở đây **thường** không có tuyết vào tháng Tư.

People don’t ordinarily walk this far to go to school.

Người ta **thường** không đi bộ xa như vậy để đến trường.

She wouldn’t ordinarily say something like that.

Cô ấy **thường** sẽ không nói như vậy đâu.