아무 단어나 입력하세요!

"ordinance" in Vietnamese

quy địnhsắc lệnh (địa phương)

Definition

Luật lệ hoặc quy tắc do chính quyền địa phương ban hành để quản lý hành vi nơi công cộng, xây dựng hoặc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong văn bản pháp lý địa phương và không dùng cho luật quốc gia. Ví dụ: 'quy định cấm hút thuốc'. Được áp dụng ở phạm vi hẹp như thành phố hoặc quận.

Examples

The city passed a new ordinance about noise at night.

Thành phố vừa ban hành **quy định** mới về tiếng ồn vào ban đêm.

This ordinance requires people to recycle their trash.

**Quy định** này yêu cầu mọi người phải tái chế rác thải của mình.

Smoking is not allowed by ordinance in this building.

Theo **quy định**, không được hút thuốc trong tòa nhà này.

They're thinking about creating an ordinance to keep the parks cleaner.

Họ đang cân nhắc ban hành một **quy định** để giữ gìn công viên sạch hơn.

Did you hear about the new ordinance for electric scooters downtown?

Bạn có nghe về **quy định** mới dành cho xe điện scooter ở trung tâm không?

Breaking this ordinance could mean a fine or worse.

Vi phạm **quy định** này có thể bị phạt tiền hoặc hơn thế.