যেকোনো শব্দ লিখুন!

"orchid" in Vietnamese

hoa lan

Definition

Hoa lan là một loại cây có hoa đẹp, thường thơm, với nhiều hình dáng và màu sắc khác nhau. Lan nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo và được ưa chuộng làm cây cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hoa lan" chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm vườn, sinh học hoặc tặng quà. Từ này chỉ hoa/cây, không phải màu (trừ "màu lan"). Thường gợi cảm giác sang trọng, thanh lịch.

Examples

The orchid in the garden is blooming.

**Hoa lan** ngoài vườn đang nở.

She bought a white orchid for her mother.

Cô ấy mua một **hoa lan** trắng cho mẹ.

An orchid needs sunlight and water to grow.

Một **hoa lan** cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.

My grandmother’s living room is full of orchids of all colors.

Phòng khách của bà tôi đầy những **hoa lan** đủ màu sắc.

Have you ever seen a wild orchid growing in the forest?

Bạn từng thấy **hoa lan** mọc tự nhiên trong rừng chưa?

Caring for an orchid can be tricky for beginners.

Chăm sóc **hoa lan** có thể khó với người mới bắt đầu.