Type any word!

"orchestrated" in Vietnamese

dàn xếpsắp đặtphối khí (âm nhạc)

Definition

Sắp xếp hoặc tổ chức một việc gì đó một cách cẩn thận và thường là bí mật để mọi thứ diễn ra đúng như dự tính. Cũng dùng cho việc phối khí âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa mọi việc được lên kế hoạch rất kỹ, nhiều khi mang sắc thái bí mật hoặc dàn dựng. 'A carefully orchestrated plan' nghĩa là kế hoạch được chuẩn bị cực kỳ chu đáo.

Examples

The concert was orchestrated by a famous musician.

Buổi hòa nhạc được một nhạc sĩ nổi tiếng **dàn xếp**.

The whole event was carefully orchestrated.

Toàn bộ sự kiện đã được **dàn xếp** rất cẩn thận.

The protest was orchestrated to get media attention.

Cuộc biểu tình được **dàn xếp** để thu hút sự chú ý của truyền thông.

It felt like everything at the party was perfectly orchestrated.

Mọi thứ ở bữa tiệc đều cảm giác như đã được **sắp đặt** hoàn hảo.

The surprise was clearly orchestrated by her friends.

Món quà bất ngờ rõ ràng đã được bạn bè của cô ấy **dàn xếp**.

Rumors about the resignation were orchestrated to distract the public.

Tin đồn về việc từ chức đã được **dàn xếp** để đánh lạc hướng dư luận.