Type any word!

"orchestra" in Vietnamese

dàn nhạc giao hưởng

Definition

Một nhóm lớn nhạc công chơi các loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường bao gồm dây, gỗ, kèn đồng và bộ gõ, được chỉ huy bởi một nhạc trưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thống liên quan đến nhạc cổ điển hoặc giao hưởng, như 'dàn nhạc giao hưởng', 'tham gia dàn nhạc', 'hố dàn nhạc'. Không dùng cho nhóm nhỏ, nên dùng 'ban nhạc' hoặc 'nhóm nhạc'.

Examples

The orchestra played a beautiful piece of music.

**Dàn nhạc giao hưởng** đã trình diễn một bản nhạc tuyệt đẹp.

My brother wants to join the school orchestra.

Em trai tôi muốn tham gia **dàn nhạc giao hưởng** của trường.

There are many instruments in an orchestra.

Có rất nhiều nhạc cụ khác nhau trong một **dàn nhạc giao hưởng**.

The orchestra sounded amazing at last night's concert.

Tối qua, **dàn nhạc giao hưởng** biểu diễn rất tuyệt vời.

You can see the orchestra in the pit below the stage during musicals.

Bạn có thể nhìn thấy **dàn nhạc giao hưởng** ở hố dưới sân khấu trong các vở nhạc kịch.

She has been playing violin in the city orchestra for years.

Cô ấy đã chơi violin trong **dàn nhạc giao hưởng** thành phố nhiều năm nay.