"orchard" in Vietnamese
Definition
Một khu đất trồng nhiều loại cây ăn quả như táo, cam hoặc lê, được trồng theo hàng lối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Orchard' chỉ dùng cho nơi trồng cây ăn quả theo hàng lối, không dùng cho vườn rau hoặc đất rừng tự nhiên. Một số cụm thường gặp: 'vườn táo', 'vườn anh đào'.
Examples
Many pears grow in this orchard every year.
Nhiều quả lê mọc ra trong **vườn cây ăn quả** này mỗi năm.
Jake inherited his grandfather’s old apple orchard.
Jake thừa hưởng **vườn cây ăn quả** táo cũ của ông mình.
We spent the afternoon relaxing under the trees in the orchard.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn dưới những tán cây trong **vườn cây ăn quả**.
Their house is surrounded by a cherry orchard in full bloom.
Ngôi nhà của họ được bao quanh bởi **vườn cây ăn quả** anh đào đang nở rộ.
We visited an orchard to pick apples.
Chúng tôi đã đến **vườn cây ăn quả** để hái táo.
The orchard is behind the house.
**Vườn cây ăn quả** nằm phía sau nhà.