Type any word!

"orbital" in Vietnamese

quỹ đạoorbitan (hóa học)

Definition

Liên quan đến quỹ đạo, tức là đường một vật chuyển động quanh hành tinh hoặc mặt trời. Trong khoa học, còn chỉ vùng mà electron có nhiều khả năng xuất hiện xung quanh hạt nhân nguyên tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong khoa học tự nhiên, nhất là thiên văn và hóa học. Từ này là tính từ chỉ liên quan đến quỹ đạo hoặc danh từ chỉ vùng điện tử ('orbitan elektron'). Không nên nhầm với 'quỹ đạo' là đường đi.

Examples

The astronaut entered the orbital station.

Phi hành gia đã bước vào trạm **quỹ đạo**.

Earth's orbital path is almost a perfect circle.

Đường **quỹ đạo** của Trái Đất gần như là một vòng tròn hoàn hảo.

Electrons move in different orbital regions around the atom.

Điện tử chuyển động trong các vùng **orbitan** khác nhau quanh nguyên tử.

Scientists are planning a new orbital telescope that will capture clearer images from space.

Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho một kính viễn vọng **quỹ đạo** mới sẽ chụp được hình ảnh rõ nét hơn từ không gian.

Each electron occupies a different orbital depending on its energy.

Mỗi electron chiếm một **orbitan** khác nhau tùy theo năng lượng.

After months in the orbital habitat, the crew finally returned to Earth.

Sau nhiều tháng sống trong khu vực **quỹ đạo**, phi hành đoàn cuối cùng đã trở về Trái Đất.