Nhập bất kỳ từ nào!

"oracle" in Vietnamese

lời sấmnhà tiên tri

Definition

Thời xưa, lời sấm là thông điệp từ thần linh hoặc người được coi là truyền đạt những lời tiên đoán. Ngày nay, còn dùng để chỉ người đưa ra lời khuyên sáng suốt hay lời dự báo tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lời sấm' thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn học. Hiện nay cũng dùng để chỉ những người thông thái, đôi khi với ý hài hước.

Examples

The ancient Greeks visited the oracle to ask for advice.

Người Hy Lạp cổ đại đến **lời sấm** để xin lời khuyên.

The oracle gave predictions about the city's future.

**Lời sấm** đã dự báo về tương lai của thành phố.

Many believed the oracle's words were from the gods.

Nhiều người tin rằng lời của **lời sấm** đến từ các vị thần.

Nowadays, people call her the oracle of fashion because her advice is always right.

Ngày nay, mọi người gọi cô là **lời sấm** của thời trang vì lời khuyên của cô ấy lúc nào cũng đúng.

He acts like an oracle, but nobody really believes his predictions.

Anh ấy cư xử như một **lời sấm**, nhưng chẳng ai tin các dự báo của anh thật.

When it comes to technology, he's our oracle—we always ask him first.

Khi nói đến công nghệ, anh ấy là **lời sấm** của chúng tôi—chúng tôi luôn hỏi anh ấy trước.