"opposition" in Vietnamese
Definition
Hành động phản đối hoặc chống lại điều gì đó, hoặc nhóm người chống đối một nhóm khác, đặc biệt là trong chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhiều trong chính trị để chỉ phe đối lập, nhưng cũng dùng cho sự phản đối nói chung; gặp trong các cụm như 'in opposition to', 'gặp sự phản đối'. Không dùng cho các cuộc thi thân thiện.
Examples
There was strong opposition to the new law.
Có sự **phản đối** mạnh mẽ đối với luật mới.
The opposition lost the election.
**Phe đối lập** đã thua trong cuộc bầu cử.
He spoke in opposition to the plan.
Anh ta phát biểu **phản đối** kế hoạch đó.
Many teachers are in opposition to the new testing system.
Nhiều giáo viên **phản đối** hệ thống kiểm tra mới.
The opposition challenged every decision made by the government.
**Phe đối lập** đã thách thức mọi quyết định của chính phủ.
Despite the opposition, the project moved forward.
Bất chấp **sự phản đối**, dự án vẫn tiếp tục.