"opposed" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự không đồng ý, chống lại ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm với 'to': 'opposed to an idea'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'against' thường thân mật, trực tiếp hơn; 'opposed' mang tính trang trọng, hay dùng trong văn bản, thảo luận. Cũng dùng để nói về sự đối lập hoàn toàn giữa hai phía.
Examples
My parents are opposed to the idea of moving again.
Bố mẹ tôi **phản đối** ý tưởng chuyển nhà lần nữa.
The two houses stand on opposed sides of the street.
Hai ngôi nhà đứng ở hai phía **đối lập** của con đường.
She remained opposed to the new school rules.
Cô ấy vẫn **phản đối** các quy định mới của trường.
I'm not totally opposed to it, but I need more time to think.
Tôi không hoàn toàn **phản đối**, nhưng cần thêm thời gian để suy nghĩ.
They came into the meeting with completely opposed views.
Họ bước vào cuộc họp với quan điểm hoàn toàn **đối lập**.
He sounded opposed at first, but eventually he agreed.
Ban đầu anh ấy nghe có vẻ **phản đối**, nhưng cuối cùng lại đồng ý.