"opportunity" in Vietnamese
Definition
Một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó có ích, quan trọng hoặc có lợi. Thường chỉ cơ hội tốt để đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến với các cụm như 'có cơ hội', 'cho ai cơ hội', 'cơ hội việc làm/kinh doanh'. Trang trọng hơn 'chance' và dùng cho tình huống thuận lợi, không phải ngẫu nhiên.
Examples
This job is a great opportunity for her.
Công việc này là một **cơ hội** tuyệt vời cho cô ấy.
I had the opportunity to meet the teacher yesterday.
Hôm qua tôi đã có **cơ hội** gặp giáo viên.
School gives children the opportunity to learn new things.
Trường học tạo **cơ hội** cho trẻ em học những điều mới.
If you get the opportunity, you should definitely travel there.
Nếu có **cơ hội**, bạn nhất định nên du lịch đến đó.
It was a small opportunity, but she turned it into something big.
Đó chỉ là một **cơ hội** nhỏ nhưng cô ấy đã biến nó thành điều lớn lao.
I'm just waiting for the right opportunity to bring it up.
Tôi chỉ đang chờ đúng **cơ hội** để nói ra điều đó.