Type any word!

"opportunities" in Vietnamese

cơ hội

Definition

Những dịp hay tình huống giúp bạn thực hiện điều mình muốn hoặc đạt được điều gì đó trong cuộc sống. Thường nói về học tập, công việc hoặc phát triển bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và kết hợp với 'job', 'new', hoặc 'missed opportunities'. Không dùng thay cho 'possibilities', vì 'opportunities' mang ý nghĩa về dịp hay cơ hội cụ thể.

Examples

There are many opportunities to learn at this school.

Có rất nhiều **cơ hội** để học tập tại trường này.

She is looking for opportunities to travel abroad.

Cô ấy đang tìm kiếm **cơ hội** để đi du lịch nước ngoài.

New opportunities opened up after I finished college.

Sau khi tốt nghiệp đại học, những **cơ hội** mới đã mở ra.

He didn't want to miss any opportunities that came his way.

Anh ấy không muốn bỏ lỡ bất kỳ **cơ hội** nào đến với mình.

Thanks to networking, I've had some great opportunities at work lately.

Nhờ kết nối mà tôi đã có một số **cơ hội** tuyệt vời ở nơi làm việc gần đây.

Sometimes, the best opportunities appear when you least expect them.

Đôi khi, những **cơ hội** tốt nhất xuất hiện lúc bạn không ngờ tới.