"opium" in Vietnamese
Definition
Thuốc phiện là một loại ma túy mạnh được làm từ nhựa cây thuốc phiện, từng được dùng để giảm đau và hiện nay bị cấm vì dễ gây nghiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ "thuốc phiện" chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, y tế hay chính sách về ma túy. Hay gặp các cụm như "chiến tranh thuốc phiện" hoặc "cây thuốc phiện". Không nên nhầm với "opioids" (thuốc giảm đau nhóm opioid).
Examples
Opium is made from the poppy plant.
**Thuốc phiện** được làm từ cây thuốc phiện.
Doctors once used opium to relieve pain.
Trước đây, bác sĩ từng dùng **thuốc phiện** để giảm đau.
Opium is illegal in most countries today.
Ngày nay, **thuốc phiện** là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
The opium trade changed the course of Asian history.
Buôn bán **thuốc phiện** đã làm thay đổi lịch sử châu Á.
People became addicted to opium very easily.
Nhiều người rất dễ nghiện **thuốc phiện**.
Have you read about the famous opium wars in China?
Bạn có từng đọc về các cuộc chiến **thuốc phiện** nổi tiếng ở Trung Quốc chưa?