Type any word!

"opinions" in Vietnamese

ý kiếnquan điểm

Definition

Những suy nghĩ hoặc niềm tin về một vấn đề, không nhất thiết dựa trên sự thật. Mỗi người có thể có ý kiến khác nhau về cùng một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'có', 'chia sẻ', 'đưa ra', 'bày tỏ'. Hay gặp trong cụm: 'in my opinion', 'different opinions', 'respect others’ opinions'. Không nên nhầm lẫn với 'fact'.

Examples

People have different opinions about music.

Mọi người có **ý kiến** khác nhau về âm nhạc.

I asked my friends for their opinions.

Tôi đã hỏi bạn bè về **ý kiến** của họ.

She likes to share her opinions in class.

Cô ấy thích chia sẻ **ý kiến** của mình trong lớp.

You don't have to agree with my opinions, but please respect them.

Bạn không cần phải đồng ý với **ý kiến** của tôi, nhưng hãy tôn trọng chúng.

We had a long debate because our opinions were so different.

Chúng tôi tranh luận lâu vì **ý kiến** rất khác nhau.

Social media gives everyone a place to express their opinions.

Mạng xã hội tạo cơ hội cho mọi người bày tỏ **ý kiến** của mình.