"opinion" in Vietnamese
Definition
Những gì một người nghĩ hoặc tin về ai đó hoặc điều gì đó. Đây là quan điểm cá nhân và có thể khác với người khác hoặc thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng: 'theo ý kiến của tôi', 'ý kiến công chúng'. Không sử dụng với thông tin đã được chứng minh.
Examples
My opinion is different from yours.
**Ý kiến** của tôi khác với bạn.
She asked for my opinion about the movie.
Cô ấy đã hỏi **ý kiến** của tôi về bộ phim.
Everyone has an opinion on this topic.
Ai cũng có **ý kiến** về chủ đề này.
In my opinion, we should wait a few more days.
Theo **ý kiến** của tôi, chúng ta nên đợi thêm vài ngày nữa.
I don't want to force my opinion on anyone.
Tôi không muốn áp đặt **ý kiến** của mình lên ai cả.
Public opinion changed quickly after the interview.
**Dư luận** công chúng đã thay đổi nhanh chóng sau cuộc phỏng vấn.