"operative" in Vietnamese
Definition
'Operative' chỉ thứ gì đó đang hoạt động hoặc một người làm việc cho tổ chức, thường bí mật như đặc vụ hoặc gián điệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh doanh. Khi là danh từ dùng để chỉ đặc vụ bí mật, không phổ biến trong đời thường. Câu: 'operative word' là từ quan trọng, 'undercover operative' là điệp viên ngầm.
Examples
The machine is now fully operative.
Máy hiện đang **hoạt động** hoàn toàn.
He works as an undercover operative for the government.
Anh ấy làm **đặc vụ** bí mật cho chính phủ.
This rule is not operative yet.
Quy tắc này chưa **hoạt động**.
Out of all the ideas, the operative word here is 'simplicity'.
Trong tất cả ý tưởng, **từ khóa** ở đây là 'đơn giản'.
The security team sent their best operative to handle the situation.
Nhóm an ninh đã cử **đặc vụ** giỏi nhất của họ giải quyết tình huống này.
Don't worry, even if the main system fails, the backup is still operative.
Đừng lo, ngay cả khi hệ thống chính bị lỗi, bản sao lưu vẫn còn **hoạt động**.