输入任意单词!

"operational" 的Vietnamese翻译

đang hoạt độngsẵn sàng vận hành

释义

Một vật hay hệ thống 'đang hoạt động' nghĩa là nó đang chạy, sử dụng được, hoặc sẵn sàng sử dụng. Cũng có thể chỉ những gì liên quan đến hoạt động của tổ chức hoặc hệ thống.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc tổ chức. Các cụm như 'operational status' (tình trạng hoạt động), 'fully operational' (hoạt động hoàn toàn) rất phổ biến. Không nhầm với 'operator' (người vận hành). Thường trang trọng, ít dùng trong hội thoại bình thường.

例句

The hospital is now fully operational after the repairs.

Sau khi sửa chữa, bệnh viện giờ đã hoàn toàn **đang hoạt động**.

Is the printer operational?

Máy in có **đang hoạt động** không?

The new metro line is operational from today.

Tuyến metro mới sẽ **đi vào hoạt động** từ hôm nay.

It won’t be operational until all the software is installed.

Nó sẽ không **hoạt động** cho đến khi cài đặt xong toàn bộ phần mềm.

We need that backup system operational ASAP, just in case.

Chúng ta cần hệ thống sao lưu đó **sẵn sàng vận hành** càng sớm càng tốt, để phòng trường hợp cần thiết.

It took months to get the whole network operational again after the attack.

Phải mất vài tháng mới làm cho cả hệ thống mạng **hoạt động** lại sau vụ tấn công.