"openers" in Vietnamese
Definition
Là các dụng cụ để mở chai, lon hoặc các vật đóng kín; cũng dùng để chỉ những lời mở đầu hoặc hành động đầu tiên khi bắt đầu cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc trận đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Openers' thường chỉ dụng cụ vật lý khi nói về 'bottle openers', nhưng cũng chỉ lời mở đầu trong viết, nói hoặc các cầu thủ đầu tiên trong thể thao. 'Sentence openers' và 'conversation openers' thường dùng trong học tập và giao tiếp.
Examples
We have two bottle openers in the kitchen drawer.
Chúng tôi có hai cái **dụng cụ mở** chai trong ngăn kéo bếp.
The teacher gave the students some sentence openers to help them write.
Giáo viên đã đưa cho học sinh một số **câu mở đầu** để giúp viết bài.
At the cricket match, the openers started to bat.
Tại trận đấu cricket, các **cầu thủ mở màn** bắt đầu đánh bóng.
Do you have any good conversation openers for meeting new people?
Bạn có **câu mở đầu** nào hay để bắt chuyện với người lạ không?
The party had games as fun openers to break the ice.
Bữa tiệc có các trò chơi làm **dụng cụ mở** vui nhộn để khuấy động không khí.
Writers often use powerful openers to grab the reader’s attention.
Các nhà văn thường dùng những **câu mở đầu** mạnh mẽ để thu hút sự chú ý của người đọc.