"opener" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ mở là thiết bị dùng để mở chai, lon. Ngoài ra, còn có nghĩa là phần đầu tiên khởi động một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dụng cụ mở' chủ yếu chỉ dụng cụ mở chai/lon. Trong cụm như 'season opener', chỉ phần đầu hoặc trận mở màn của sự kiện. Là danh từ đếm được. Không nhầm với 'opening'.
Examples
I can't open this can without an opener.
Tôi không thể mở lon này nếu không có **dụng cụ mở**.
Do we have a bottle opener?
Chúng ta có **dụng cụ mở chai** không?
The opener of the concert was amazing.
**Phần mở màn** của buổi hòa nhạc rất tuyệt vời.
Can you pass me the opener? I want to open my soda.
Bạn đưa tôi cái **dụng cụ mở** được không? Tôi muốn mở chai nước ngọt.
Last night's game was the season opener and the stadium was full.
Trận đấu tối qua là **phần mở màn** của mùa giải và sân vận động chật kín.
She bought a fancy electric opener for her kitchen.
Cô ấy đã mua một **dụng cụ mở** điện sang trọng cho nhà bếp của mình.