Type any word!

"op" in Indonesian

opquản trị viên (trò chuyện/diễn đàn)người đăng bài gốcca phẫu thuật (y tế)

Definition

'op' là từ viết tắt thường dùng trên mạng để chỉ quản trị viên, người tạo chủ đề, hoặc ca phẫu thuật trong y tế.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trên mạng xã hội, diễn đàn và trong giao tiếp không trang trọng. Thường nói về quản trị viên, người lập chủ đề, còn nghĩa y khoa thì giới hạn trong chuyên môn. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

The op deleted my comment from the forum.

**Op** đã xóa bình luận của tôi khỏi diễn đàn.

Ask the op if you have questions about the rules.

Nếu có câu hỏi về quy định, hãy hỏi **op**.

The op scheduled another event next week.

**Op** đã lên lịch một sự kiện khác vào tuần tới.

Who’s the op of this thread? I want to reply directly to them.

Ai là **op** của chủ đề này? Tôi muốn trả lời trực tiếp cho họ.

The op banned several users for spamming yesterday.

**Op** đã khóa nhiều người dùng vì spam hôm qua.

She’s got a big op coming up at the hospital next week.

Cô ấy sắp có một ca **op** lớn ở bệnh viện vào tuần tới.