Type any word!

"onward" in Vietnamese

trở đitiếp tụctiến về phía trước

Definition

Bắt đầu từ một thời điểm nhất định và kéo dài về sau, hoặc di chuyển tiến về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'from 1990 onward' dùng để diễn đạt

Examples

We worked from Monday onward.

Chúng tôi đã làm việc từ thứ Hai **trở đi**.

All the new rules apply onward.

Tất cả các quy tắc mới áp dụng **trở đi**.

From 2020 onward, the company grew quickly.

Từ năm 2020 **trở đi**, công ty phát triển rất nhanh.

The parade moved onward through the city streets.

Cuộc diễu hành di chuyển **tiến về phía trước** qua các con phố của thành phố.

Let’s push onward and finish this project!

Hãy cùng nhau **tiếp tục** và hoàn thành dự án này!

From here onward, things only get better.

Từ đây **trở đi**, mọi thứ chỉ có thể tốt hơn.