Type any word!

"onto" in Vietnamese

lên trênphát hiện ra (bắt đầu hiểu ra điều gì đó)

Definition

'Onto' là giới từ chỉ sự di chuyển lên bề mặt nào đó. Ngoài ra, còn dùng để diễn tả việc bạn đang khám phá hoặc nhận ra điều gì, nhất là trong cụm 'be onto something'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'onto' khi có dịch chuyển lên bề mặt nào đó: 'jump onto the bed.' Nếu chỉ nói về vị trí, dùng 'on' là đủ. 'Be onto something' nghĩa là bạn đã chạm đến ý đúng hoặc phát hiện điều gì đó.

Examples

The cat jumped onto the chair.

Con mèo đã nhảy **lên trên** ghế.

Please put your bag onto the table.

Vui lòng đặt túi của bạn **lên trên** bàn.

He climbed onto the bus quickly.

Anh ấy đã leo **lên trên** xe buýt rất nhanh.

I think you're onto something with that idea.

Tôi nghĩ bạn đang **phát hiện ra** điều gì đó với ý tưởng này.

She stepped onto the stage and smiled.

Cô ấy bước **lên trên** sân khấu và mỉm cười.

The police are onto him now.

Cảnh sát hiện đang **phát hiện ra** anh ta.