Ketik kata apa saja!

"onset" in Vietnamese

khởi phátkhởi đầu (tiêu cực)

Definition

Là sự khởi đầu của điều gì đó không tốt như bệnh tật hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng và chỉ dùng cho các sự việc tiêu cực ('onset of symptoms'). Không dùng cho sự kiện tích cực.

Examples

The onset of winter brings cold and snow.

**Khởi phát** mùa đông mang theo lạnh và tuyết.

Early onset of the disease makes treatment harder.

**Khởi phát** sớm của bệnh làm việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

Headaches can be a sign of the onset of stress.

Nhức đầu có thể là dấu hiệu của **khởi phát** căng thẳng.

The doctor checked for signs of the onset of infection.

Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu **khởi phát** nhiễm trùng.

With the sudden onset of heavy rain, everyone ran for cover.

Với **khởi phát** mưa lớn bất ngờ, mọi người chạy tìm chỗ trú.

She began to feel tired at the onset of her illness.

Cô ấy bắt đầu cảm thấy mệt vào lúc **khởi phát** bệnh.