Type any word!

"ono" in Vietnamese

Ono

Definition

'Ono' không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn mà thường được dùng làm họ (như Yoko Ono), tên thương hiệu hoặc viết tắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Ono' như tên người, thương hiệu hoặc viết tắt; không dùng như danh từ hay động từ thông thường.

Examples

The company's name is Ono.

Tên công ty là **Ono**.

Ono can also be an acronym in English.

**Ono** cũng có thể là một từ viết tắt trong tiếng Anh.

Have you ever heard of Yoko Ono's music?

Bạn đã từng nghe nhạc của Yoko **Ono** chưa?

I think Ono just launched a new product line.

Tôi nghĩ **Ono** vừa ra mắt dòng sản phẩm mới.

Is Ono an abbreviation for something?

**Ono** có phải là viết tắt của cái gì không?

Yoko Ono is a famous artist.

Yoko **Ono** là một nghệ sĩ nổi tiếng.