Ketik kata apa saja!

"ominous" in Vietnamese

đầy điềm gởbáo điềm xấu

Definition

Khi một thứ gì đó 'đầy điềm gở', nó khiến người ta cảm thấy sắp có chuyện xấu hay nguy hiểm xảy ra. Thường dùng để miêu tả dấu hiệu, âm thanh hoặc bầu không khí gây cảm giác đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính chất trang trọng, văn chương; ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đi với các từ như 'đám mây', 'im lặng', 'dấu hiệu', 'cảm giác'.

Examples

The ominous clouds made everyone hurry home.

Những đám mây **đầy điềm gở** làm mọi người vội vã về nhà.

She felt an ominous silence in the room.

Cô ấy cảm thấy một sự **đầy điềm gở** bao trùm căn phòng.

There was an ominous warning on the sign.

Có một lời cảnh báo **đầy điềm gở** trên bảng hiệu.

His ominous words stayed in my mind all day.

Những lời nói **đầy điềm gở** của anh ấy ám ảnh tôi suốt cả ngày.

An ominous feeling crept over me when I entered the dark hallway.

Khi tôi bước vào hành lang tối, một cảm giác **đầy điềm gở** tràn ngập trong tôi.

That ominous music in the movie made me nervous.

Bản nhạc **đầy điềm gở** trong phim khiến tôi lo lắng.