"omer" in Vietnamese
Definition
Ô-mơ là một đơn vị đo lường cổ của người Do Thái, tương đương khoảng 2,2 lít, dùng để đo các vật khô trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
'ô-mơ' chủ yếu dùng trong các chủ đề liên quan đến tôn giáo, lịch sử Do Thái hoặc nghiên cứu học thuật. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
An omer was used to measure grain in ancient times.
Ngày xưa, người ta dùng **ô-mơ** để đo ngũ cốc.
The Bible mentions the word omer when talking about manna.
Kinh Thánh nhắc đến từ **ô-mơ** khi nói về manna.
The priest collected an omer of barley.
Thầy tế lễ đã thu một **ô-mơ** lúa mạch.
During Passover, Jews start counting the days of the Omer.
Trong dịp Lễ Quá Hải, người Do Thái bắt đầu đếm ngày của **ô-mơ**.
Some recipes for Passover cakes call for an omer of flour, understood as an old-fashioned measure.
Một số công thức bánh cho Lễ Quá Hải yêu cầu một **ô-mơ** bột mì, tức là đơn vị đo lường cũ.
Scholars still debate the exact size of an omer, but it’s generally agreed it held about 2 liters.
Các học giả vẫn còn tranh cãi về kích cỡ chính xác của một **ô-mơ**, nhưng thường cho là khoảng 2 lít.