"omelet" in Vietnamese
Definition
Trứng chiên hay ốp lết là món ăn làm từ trứng đánh tan rồi rán trên chảo, thường được gấp lại với nhân như phô mai, rau hoặc thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ăn vào bữa sáng hoặc brunch. Tiếng Anh Mỹ: 'omelet', Anh-Anh: 'omelette'. Hay dùng với 'omelet phô mai', 'làm omelet'. Khác với trứng bác 'scrambled eggs'.
Examples
I had an omelet for breakfast.
Tôi ăn **trứng chiên** cho bữa sáng.
She likes her omelet with cheese and ham.
Cô ấy thích **trứng chiên** với phô mai và thịt nguội.
Can you make an omelet?
Bạn biết làm **trứng chiên** không?
Nothing beats a fluffy omelet on a lazy Sunday morning.
Không gì tuyệt vời bằng một **trứng chiên** mềm xốp vào sáng Chủ nhật lười biếng.
Whenever I’m short on time, I just whip up an omelet for dinner.
Khi tôi bận, tôi chỉ làm nhanh một **trứng chiên** cho bữa tối.
His favorite trick is flipping the omelet without breaking it.
Mẹo yêu thích của anh ấy là lật **trứng chiên** mà không làm vỡ.